tai hồng
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ:
- Đai ốc có hai cánh ở đầu trục bánh xe đạp: Một loại đai ốc đặc biệt, thường có hai phần nhô ra giống như cánh hoặc tai, dùng để siết chặt bằng tay mà không cần dụng cụ, thường thấy ở trục bánh xe đạp.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- Chiếc xe đạp cũ bị mất một tai hồng nên bánh xe không cố định được. (Chiếc xe đạp cũ bị mất một đai ốc tai hồng nên bánh xe không cố định được.)
- Anh thợ sửa xe vặn chặt tai hồng trên trục bánh sau. (Anh thợ sửa xe vặn chặt đai ốc có cánh trên trục bánh sau.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "vặn tai hồng": hành động siết chặt hoặc nới lỏng đai ốc tai hồng bằng tay.
- Trước khi đi, nhớ kiểm tra và vặn tai hồng cho chắc. (Trước khi đi, nhớ kiểm tra và vặn chặt đai ốc tai hồng cho chắc.)
Biến thể và từ gần giống
- Đai ốc tai hồng: Cách gọi đầy đủ hơn, nhấn mạnh đây là một loại đai ốc.
- Ecrou à oreilles / Ecrou papillon: Tên gọi tiếng Pháp tương ứng, có nghĩa là "đai ốc có tai" hoặc "đai ốc hình con bướm".
Từ đồng nghĩa
- Đai ốc có cánh: Cách mô tả đơn giản về hình dạng của "tai hồng".
- Đai ốc vặn tay: Nhấn mạnh vào phương thức sử dụng (vặn bằng tay) của loại đai ốc này.
Các cụm từ liên quan
- Trục bánh xe có tai hồng: Cụm từ mô tả bộ phận trục bánh xe được gắn với loại đai ốc này.
- Xe đạp trẻ em thường dùng trục bánh xe có tai hồng để dễ tháo lắp. (Xe đạp trẻ em thường dùng trục bánh xe có đai ốc tai hồng để dễ tháo lắp.)
- Đai ốc có hai cánh ở đầu trục bánh xe đạp.